Sự khác nhau giữa bột đá CaCO3 phủ và không phủ

Danh mục: Tin ngành
Đã xuất bản: 09/02/2026
Chia sẻ:

Bột đá CaCO3 được biết đến với nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại nguyên vật liệu đang có trên thị trường nhờ giá thành hợp lý cùng tính hoá học ổn định.

Hiện đang có 2 loại phổ biến: Bột đá CaCO3 phủBột đá CaCO3 không phủ. Việc hiểu rõ sự khác biệt của 2 loại bột đá sẽ giúp bạn giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho dự án của mình hơn.

Dưới đây là một số thông tin so sánh về bột đá CaCO3 phủbột đá không phủ:

Bột đá CaCO3 là gì?

Bột đá canxi cacbonat có thành phần chính là CaCO3, chúng chiếm khoảng >98% nên thường được gọi là bột đá CaCO3. Nhờ hàm lượng cao, CaCO3 giúp bột đá có màu trắng tự nhiên mà không cần trải qua các bước xử lý phức tạp nào.

Với tính chất hoá học ổn định, khối lượng riêng nhẹ, độ tinh khiết cao, bột đá CaCO3 được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như sản xuất nhựa, cao su, thuỷ tinh, các loại sơn, thức ăn chăn nuôi,....Với ưu điểm nổi bật cùng công năng vượt trội, bột đá đang ngày càng phổ biến hiện nay.

Vai trò của bột đá CaCO3

Với nhu cầu phát triển của nhiều ngành công nghiệp kết hợp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, hiện nay nhiều doanh nghiệp đã sử dụng bột đá CaCO3 làm chất độn hoặc nguyên vật liệu nhằm góp phần bảo vệ môi trường đồng thời tiết kiệm chi phí nhưng không ảnh hưởng tới sản phẩm đầu ra.

Bột đá CaCO3 trong ngành sơn

Bột đá được xem là chất độn chính trong quá trình sản xuất các loại sơn, chúng thường chiếm khoảng 60% hàm lượng. Với đặc tính ổn định, bền và chống mài mòn, việc sử dụng bột đá CaCO3 trong quá trình sản xuất giúp sơn bền màu hơn, sản phẩm chống chọi tốt với các tác nhân từ môi trường khắc nghiệt.

Bột đá CaCO3 trong ngành gốm, sứ

Với nhiệt độ nóng chảy lên đến 1050 độ C, bột đá giúp giảm độ co rút trong quá trình nung, tránh hiện tượng nứt, vỡ trong quá trình sản xuất. Từ đó ổn định đồng đều về mặt chất lượng đồng thời giảm thiểu chi phí hư hỏng cho doanh nghiệp

Bột đá CaCO3 trong ngành xây dựng

Với ưu điểm nổi trội về giá thành cùng tính chất hoá học, vật lý, bột đá là nguyên liệu không thể thiếu trong ngành xây dựng, đặc biệt là sản xuất gạch không nung, sản xuất bê tông, xi măng hay các loại vật liệu hoàn thiện cao cấp như da terrazzo. Việc sử dụng bột đá CaCO3 trong quá trình.

Phân loại bột đá CaCO3 trên thị trường

Hiện nay, bột đá được phân loại dựa trên các tiêu chí như kích thước hạt, độ trắng, hàm lượng CaCO3, bề mặt phủ:

Kích thước hạt của bột đá CaCO3

Tuỳ thuộc vào mục đích sử dụng khác nhau mà bạn có thể lựa chọn kích cỡ phù hợp:

  • Bột đá siêu mịn: Đối với những ngành công nghiệp có độ yêu cầu cao về độ láng, mịn như sơn, nhựa, giấy có thể chọn bột đá siêu mịn với kích thước từ 5-30 micron.
  • Bột đá mịn ( kích thước 70-120 micron) thường được dùng làm chất độn trong sản xuất bê tông nhựa, vữa.
  • Bột đá thô ( kích thước >120 micro) thường được dùng trong các sản phẩm không yêu cầu cao về độ mịn như gạch, ngói.

Độ trắng bột đá CaCO3

Màu trắng của bột đá chủ yếu được quyết định bởi phần trăm hàm lượng CaCO3. Bột đá có tỷ lệ CaCO3 càng cao, ít tạp chất sẽ có độ trắng và chất lượng cao hơn.

Phân loại theo bề mặt:

Hiện đang có 2 loại thông dụng như sau:

  • Bột đá CaCO3 không phủ: Là bột đá thô sau quá trình khai thác và nghiền mịn, không được xử lý bề mặt
  • Bột đá CaCO3 phủ: Là bột đá đã được nghiền mịn và trải qua quá trình xử lý bề mặt bằng axit stearic hoặc các hợp chất axit béo khác.

Sự khác nhau giữa bột đá CaCO3 phủ và không phủ

Bột đá phủ và bột đá không phủ chủ yếu khác nhau ở lớp xử lý bề mặt. Dưới đây là bảng so sánh sự khác nhau giữa 2 loại:

 

Bột đá phủ

Bột đá không phủ

Bề mặt

Thường được xử lý bởi axit stearic

Dạng thô, không được xử lý

Kích thước

Kích thước đồng đều, thường các hạt ở dạng siêu mịn

Vì ở dạng tự nhiên nên các hạt có kích thước không đều

Khả năng phân tán, chống nước

Trong quá trình xử lý bề mặt giúp  bột đá có 1 lớp phủ kị nước, dễ phân tán

Dạng bột thô chưa qua xử lý nên vẫn dễ bị vón cục, khả năng phân tán thấp. Vẫn mang đặc tính của CaCO3 là không tan trong nước nhưng không có khả năng chống thấm

Ứng dụng chính

Kích thước nhỏ, mịn nên thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, cao su, sơn

Chủ yếu làm chất độn, phụ gia trong công nghiệp sản xuất, nông nghiệp

Giá thành

Tốn chi phí xử lý bề mặt nên giá thành cao hơn

Giá thấp hơn

Ứng dụng của bột đá CaCO3 phủ

Bột đá phủ mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như chống nước, khả năng phân tán tốt và phù hợp với nhiều loại dung môi khác nhau nên chúng đặc biệt được ưa chuộng trong ngành sản xuất nhựa, cao su.

Bột đá CaCO3 phủ trong ngành nhựa:

  • Giúp dòng chảy nhựa ổn định hơn, hạn chế tình trạng lỗ khí hay và độ phân tán phân tử màu, từ đó cải thiện bề mặt của sản phẩm cũng như đồng nhất về màu sắc tổng thể.
  • Kích thước các hạt CaCO3 đồng đều, tính chất ổn định giúp nhựa cải thiện độ bóng, mịn, mang lại vẻ ngoài tổng thể cao cấp hơn

Bột đá CaCO3 phủ trong ngành cao su:

  • Nhờ tính ổn định hoá học, cải thiện độ bền của sản phẩm khỏi tác nhân từ môi trường, bột đá CaCO3 phủ giúp cao su tăng khả năng mài mòn. Từ đó giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm, đặc biệt đối với lốp xe, giày dép.

Bột đá CaCO3 phủ trong sản xuất nội thất

  • Bột đá CaCO3 phủ giúp sản phẩm hoàn thiện cứng cáp hơn, màu sắc đồng đều, nâng cao tính thẩm mỹ. Nhờ vậy mà các doanh nghiệp có thể đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm mà cũng tiết kiệm tối đa chi phí sản xuất.

Ứng dụng của bột đá CaCO3 không phủ

Bột đá CaCO3 không phủ có giá thành rẻ, thường được doanh nghiệp sử dụng làm chất độn trong nhiều ngành sản xuất nhằm giảm thiểu chi phí. Với tính kiềm nhẹ giúp trung hoà độ pH, bột đá không phủ còn được dùng để cải tạo đất trồng trong nông nghiệp, cung cấp bổ sung canxi trong chăn nuôi.

Nhìn chung, bột đá không phủ có tính ổn định hoá học cao, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Với giá thành thấp, bột đá CaCO3 là lựa chọn lý tưởng cho bạn!

Kết luận

Với những ưu điểm vượt trội như trên, bột đá CaCO3 đang dần trở thành nguyên liệu quan trọng không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp. Thị trường bột đá đang không ngừng mở rộng dưới sự tăng trưởng mạnh mẽ về kinh tế.

Với lợi thế vị trí địa lý ngay tại Nghệ An, nằm ở khu vực có nguồn tài nguyên đá vôi phong phú. THNA Group là đơn vị sở hữu số lượng dự trữ lớn, kết hợp cùng nhà máy quy mô rộng, đảm bảo khả năng cung ứng liên tục, đáp ứng nhu cầu sử dụng đang ngày càng tăng cao.